Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
差点差點

chà diǎn

差点 là gì?

差点 [chà diǎn] có nghĩa là hầu như; suýt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 差点 trong tiếng Việt

  1. hầu như
  2. suýt

Cách đọc và ghi nhớ 差点

差点 được đọc là chà diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hầu như; suýt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan