差点没
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
差点没
hầu như; suýt; (tức là giống 差點|差点[cha4 dian3])
Giản thể差点没
Phồn thể差點沒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng