Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
差点没差點沒

chà diǎn méi

差点没 là gì?

差点没 [chà diǎn méi] có nghĩa là hầu như; suýt; (tức là giống 差點|差点[cha4 dian3]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 差点没 trong tiếng Việt

  1. hầu như
  2. suýt
  3. (tức là giống 差點|差点[cha4 dian3])

Cách đọc và ghi nhớ 差点没

差点没 được đọc là chà diǎn méi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hầu như; suýt; (tức là giống 差點|差点[cha4 dian3])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan