Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
差不多的

chà bu duō de

差不多的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 差不多的 trong tiếng Việt

đại đa số

Tra từ liên quan