差 là gì?
差 [cī] có nghĩa là dùng trong 參差|参差[cen1 ci1].
Nghĩa của từ 差 trong tiếng Việt
dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]
Cách đọc và ghi nhớ 差
差 được đọc là cī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .