Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chà

差 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 差 trong tiếng Việt

khác; sai; nhầm; thiếu; không đạt tiêu chuẩn; kém; tiếng Đài Loan đọc là [cha1]

Tra từ liên quan