差 chà 差 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 差 trong tiếng Việt khác; sai; nhầm; thiếu; không đạt tiêu chuẩn; kém; tiếng Đài Loan đọc là [cha1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan