Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
差点儿差點兒

chà diǎn r

差点儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 差点儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 差點|差点[cha4 dian3]

Tra từ liên quan