差点儿差點兒 chà diǎn r 差点儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 差点儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 差點|差点[cha4 dian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan