开小差開小差 kāi xiǎo chāi 开小差 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开小差 trong tiếng Việt lơ đãng; đào ngũ; trốn khỏi quân ngũ; vắng mặt không phép (AWOL) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan