Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开小差開小差

kāi xiǎo chāi

开小差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开小差 trong tiếng Việt

lơ đãng; đào ngũ; trốn khỏi quân ngũ; vắng mặt không phép (AWOL)

Tra từ liên quan