差距
chênh lệch; khoảng cách
chênh lệch; khoảng cách
差距 thường mang nghĩa “chênh lệch”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 差距 cùng cụm 贫富差距 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chênh lệch giàu nghèo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sự khác biệt; chênh lệch
›差额chā ésố dư (tài chính); chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch); khác biệt
›差谬chà miùlỗi
›差速器chā sù qìbộ vi sai (bánh răng)
›差误chā wùlỗi lầm
›差远chà yuǎnthua kém; không đạt tiêu chuẩn; kém xa; nhầm lẫn
›差评chà píngđánh giá kém; phê bình tiêu cực
›差遣chāi qiǎncử đi (làm việc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.