Kết quả tra từ “工厂”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工厂gōng chǎng
工厂: nhà máy; LT:家[jia1],座[zuo4]
装配工厂zhuāng pèi gōng chǎng
装配工厂: nhà máy lắp ráp
血汗工厂xuè hàn gōng chǎng
血汗工厂: xưởng bóc lột lao động
化工厂huà gōng chǎng
化工厂: nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
加工厂jiā gōng chǎng
加工厂: nhà máy chế biến
兵工厂bīng gōng chǎng
兵工厂: nhà máy chế tạo đạn dược