Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵工厂兵工廠

bīng gōng chǎng

兵工厂 là gì?

兵工厂 [bīng gōng chǎng] có nghĩa là nhà máy chế tạo đạn dược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵工厂 trong tiếng Việt

nhà máy chế tạo đạn dược

Cách đọc và ghi nhớ 兵工厂

兵工厂 được đọc là bīng gōng chǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà máy chế tạo đạn dược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan