Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “山羊”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
山羊shān yáng

山羊: con dê; (thể dục dụng cụ) ngựa gỗ cỡ nhỏ

Cụm từ
山羊胡子shān yáng hú zi

山羊胡子: râu dê

Cụm từ
山羊绒shān yáng róng

山羊绒: len casơmia

Cụm từ
山羊座Shān yáng zuò

山羊座: Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座

Cụm từ
北山羊běi shān yáng

北山羊: dê núi ibex

Cụm từ