Kết quả cho “山羊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con dê; (thể dục dụng cụ) ngựa gỗ cỡ nhỏ
Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座
len casơmia
râu dê
dê núi ibex
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con dê; (thể dục dụng cụ) ngựa gỗ cỡ nhỏ
Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座
len casơmia
râu dê
dê núi ibex