Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北山羊

běi shān yáng

北山羊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北山羊 trong tiếng Việt

dê núi ibex

Tra từ liên quan