Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山羊胡子山羊鬍子

shān yáng hú zi

山羊胡子 là gì?

山羊胡子 [shān yáng hú zi] có nghĩa là râu dê.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山羊胡子 trong tiếng Việt

râu dê

Cách đọc và ghi nhớ 山羊胡子

山羊胡子 được đọc là shān yáng hú zi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “râu dê”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan