Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山羊座

Shān yáng zuò

山羊座 là gì?

山羊座 [Shān yáng zuò] có nghĩa là Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山羊座 trong tiếng Việt

  1. Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo)
  2. Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座

Cách đọc và ghi nhớ 山羊座

山羊座 được đọc là Shān yáng zuò, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan