Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “展览”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
展览zhǎn lǎn

展览: trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4],次[ci4]

Cụm từ
展览馆zhǎn lǎn guǎn

展览馆: phòng triển lãm

Cụm từ
展览会zhǎn lǎn huì

展览会: triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
汽车展览会qì chē zhǎn lǎn huì

汽车展览会: triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi

Cụm từ
会议展览huì yì zhǎn lǎn

会议展览: hội nghị và triển lãm

Cụm từ