Kết quả cho “展览”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4],次[ci4]
triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4]
phòng triển lãm
hội nghị và triển lãm
triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi