Kết quả tra từ “展览”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
展览zhǎn lǎn
展览: trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4],次[ci4]
展览馆zhǎn lǎn guǎn
展览馆: phòng triển lãm
展览会zhǎn lǎn huì
展览会: triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4]
汽车展览会qì chē zhǎn lǎn huì
汽车展览会: triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi
会议展览huì yì zhǎn lǎn
会议展览: hội nghị và triển lãm