Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “居住”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
居住jū zhù

居住: cư trú; sinh sống; sống ở một nơi; cư dân tại

Cụm từ
居住证jū zhù zhèng

居住证: giấy phép cư trú

Cụm từ
居住者jū zhù zhě

居住者: người cư trú

Cụm từ
居住于jū zhù yú

居住于: sinh sống

Cụm từ
居住地jū zhù dì

居住地: địa chỉ hiện tại; nơi cư trú

Cụm từ
监视居住jiān shì jū zhù

监视居住: (luật Trung Quốc) giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát

Cụm từ
外国人居住证明wài guó rén jū zhù zhèng míng

外国人居住证明: giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài

Cụm từ