监视居住 là gì?
监视居住 [jiān shì jū zhù] có nghĩa là (luật Trung Quốc) giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát.
Nghĩa của từ 监视居住 trong tiếng Việt
- (luật Trung Quốc) giám sát cư trú
- yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát
Cách đọc và ghi nhớ 监视居住
监视居住 được đọc là jiān shì jū zhù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(luật Trung Quốc) giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .