Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监视居住監視居住

jiān shì jū zhù

监视居住 là gì?

监视居住 [jiān shì jū zhù] có nghĩa là (luật Trung Quốc) giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监视居住 trong tiếng Việt

  1. (luật Trung Quốc) giám sát cư trú
  2. yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát

Cách đọc và ghi nhớ 监视居住

监视居住 được đọc là jiān shì jū zhù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(luật Trung Quốc) giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan