Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居住

jū zhù

居住 là gì?

居住 [jū zhù] có nghĩa là cư trú; sinh sống; sống ở một nơi; cư dân tại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居住 trong tiếng Việt

  1. cư trú
  2. sinh sống
  3. sống ở một nơi
  4. cư dân tại

Cách đọc và ghi nhớ 居住

居住 được đọc là jū zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cư trú; sinh sống; sống ở một nơi; cư dân tại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan