Kết quả tra từ “局促”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
局促jú cù
局促: biến thể của 侷促|局促[ju2 cu4]
局促jú cù
局促: biến thể của 侷促|局促[ju2 cu4]
局促jú cù
局促: chật chội; không thoải mái
局促不安jú cù bù ān
局促不安: bất an; không thoải mái
局促一隅jú cù yī yú
局促一隅: bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)