Kết quả tra từ “射频”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
射频shè pín
射频: tần số vô tuyến (RF)
射频识别shè pín shí bié
射频识别: nhận dạng tần số vô tuyến (RFID)
射频调谐器shè pín tiáo xié qì
射频调谐器: bộ điều chỉnh RF
射频干扰shè pín gān rǎo
射频干扰: nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF
射频噪声shè pín zào shēng
射频噪声: nhiễu tần số vô tuyến