Kết quả cho “宣传”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuyên truyền
tờ quảng cáo; tờ rơi; tập gấp
áp phích tuyên truyền; bảng quảng cáo
Ban Tuyên giáo
chiến dịch tiếp thị
quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi
Ban Tuyên giáo Trung ương (viết tắt của 中國共產黨中央委員會宣傳部|中国共产党中央委员会宣传部[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1 yang1 Wei3 yuan2 hui4 Xuan1 chuan2 bu4])
áp phích; poster
biển quảng cáo di động
Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
tội tuyên truyền kích động phản cách mạng
Ban Tuyên giáo Đảng Cộng sản Trung Quốc