Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “审美”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
审美shěn měi

审美: thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ

Cụm từ
审美观shěn měi guān

审美观: quan niệm thẩm mỹ; quan điểm thẩm mỹ; tiêu chuẩn

Cụm từ
审美眼光shěn měi yǎn guāng

审美眼光: con mắt thẩm mỹ; phán đoán thẩm mỹ

Cụm từ
审美活动shěn měi huó dòng

审美活动: hoạt động thẩm mỹ; hoạt động thưởng thức nghệ thuật

Cụm từ
审美快感shěn měi kuài gǎn

审美快感: khoái cảm thẩm mỹ

Cụm từ