Kết quả tra từ “宝宝”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宝宝bǎo bao
宝宝: cưng; em bé
蚕宝宝cán bǎo bǎo
蚕宝宝: con tằm
海绵宝宝Hǎi mián Bǎo bǎo
海绵宝宝: SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)
暖宝宝nuǎn bǎo bǎo
暖宝宝: túi sưởi ấm tay
孕宝宝yùn bǎo bǎo
孕宝宝: (khẩu ngữ) em bé trong bụng
天线宝宝Tiān xiàn Bǎo bǎo
天线宝宝: Teletubbies