海绵宝宝
SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)
SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(động vật học) bọt biển; (đặc biệt) bọt biển khô; mút xốp (làm từ polyester hoặc cellulose v.v.); cao su bọt
›海绵状hǎi mián zhuàngdạng bọt biển
›海绵体hǎi mián tǐmô cương (bộ phận sinh dục); thể hang
›海米hǎi mǐtôm khô
›海端乡Hǎi duān xiāngthị trấn Haiduan hoặc Haituan ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
›海胆hǎi dǎnnhím biển
›海端Hǎi duānthị trấn Haiduan hoặc Haituan ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
›海兴Hǎi xīnghuyện Haixing ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.