Kết quả cho “安居”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ổn định sinh sống; sống yên bình
quận An Cư của thành phố Toại Ninh 遂寧市|遂宁市[Sui4 ning2 shi4], Tứ Xuyên
sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)
dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp
B&Q (nhà bán lẻ DIY và cải thiện nhà cửa)