Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “学校”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
学校xué xiào

学校: trường học; Lượng từ: 所[suo3]

Cụm từ
高等学校gāo děng xué xiào

高等学校: các trường đại học và cao đẳng

Cụm từ
医科学校yī kē xué xiào

医科学校: trường y

Cụm từ
私立学校sī lì xué xiào

私立学校: trường tư thục

Cụm từ
暑期学校shǔ qī xué xiào

暑期学校: trường hè

Cụm từ
普通高等学校招生全国统一考试Pǔ tōng Gāo děng Xué xiào Zhāo shēng Quán guó Tǒng yī Kǎo shì

普通高等学校招生全国统一考试: Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc); thường viết tắt là 高考[gao1 kao3]

Viết tắt
技术学校jì shù xué xiào

技术学校: trường trung học nghề; viết tắt cho 技校[ji4 xiao4]

Viết tắt
技工学校jì gōng xué xiào

技工学校: trường trung học nghề; viết tắt thành 技校[ji4 xiao4]

Viết tắt
忠南大学校Zhōng nán Dà xué xiào

忠南大学校: Đại học Quốc gia Chungnam, Daejeon, Hàn Quốc

Cụm từ
工读学校gōng dú xué xiào

工读学校: trường cải tạo; trường giáo dưỡng

Cụm từ
工业学校gōng yè xué xiào

工业学校: trường kỹ thuật hoặc công nghiệp; Lượng từ: 個|个[ge4], 所[suo3]

Cụm từ
专科学校zhuān kē xué xiào

专科学校: trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng đào tạo chuyên môn; bách khoa

Cụm từ
寄宿学校jì sù xué xiào

寄宿学校: trường nội trú

Cụm từ
半日制学校bàn rì zhì xué xiào

半日制学校: trường học nửa ngày (hoặc hai ca)

Cụm từ
半岛国际学校Bàn dǎo Guó jì Xué xiào

半岛国际学校: Trường Quốc tế Bán đảo

Cụm từ
切特豪斯学校Qiē tè háo sī xué xiào

切特豪斯学校: trường Charterhouse (Anh)

Cụm từ
公立学校gōng lì xué xiào

公立学校: trường công lập

Cụm từ
五七干部学校Wǔ Qī Gàn bù Xué xiào

五七干部学校: Trường Cán bộ ngày 7 tháng 5 (nông trường nơi cán bộ thành phố phải lao động chân tay và học tập tư tưởng trong Cách mạng Văn hóa) (viết tắt…

Viết tắt
中等技术学校zhōng děng jì shù xué xiào

中等技术学校: trường trung cấp kỹ thuật; trường trung cấp công nghệ

Cụm từ
中等师范学校zhōng děng shī fàn xué xiào

中等师范学校: trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)

Cụm từ
中等专业学校zhōng děng zhuān yè xué xiào

中等专业学校: trường trung học chuyên nghiệp

Cụm từ