Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “娑”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
suō

娑: (phiên âm); xem 婆娑[po2 suo1]

Từ vựng
泪眼婆娑lèi yǎn pó suō

泪眼婆娑: đầy nước mắt (thành ngữ)

Thành ngữ
毗耶娑Pí yē suō

毗耶娑: Vyasa, hiền triết và người chép sử Ấn Độ, được cho là tác giả sử thi 摩訶婆羅多|摩诃婆罗多[Mo2 he1 po2 luo2 duo1] và là nhân vật chính trong đó

Cụm từ
摩娑mó suō

摩娑: biến thể của 摩挲[mo2 suo1]

Cụm từ
婆娑pó suō

婆娑: xoay quanh; (lá và cành) đung đưa

Cụm từ