Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婆娑

pó suō

婆娑 là gì?

婆娑 [pó suō] có nghĩa là xoay quanh; (lá và cành) đung đưa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婆娑 trong tiếng Việt

  1. xoay quanh
  2. (lá và cành) đung đưa

Cách đọc và ghi nhớ 婆娑

婆娑 được đọc là pó suō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoay quanh; (lá và cành) đung đưa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan