Kết quả cho “好好”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tốt, cố gắng, dốc sức
trong tình trạng tốt; hoàn toàn tốt; cẩn thận; tốt; kỹ lưỡng
ông lúc nào cũng đồng ý; người ba phải (ai nói gì cũng nghe theo)
học hành chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ (thành ngữ)