Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “好好”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
好好hǎo hǎo

好好: tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực

Cụm từ
好好学习,天天向上hǎo hǎo xué xí , tiān tiān xiàng shàng

好好学习,天天向上: học hành chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ (thành ngữ)

Thành ngữ
好好儿hǎo hāo r

好好儿: trong tình trạng tốt; hoàn toàn tốt; cẩn thận; tốt; kỹ lưỡng

Cụm từ
好好先生hǎo hǎo xiān sheng

好好先生: ông lúc nào cũng đồng ý; người ba phải (ai nói gì cũng nghe theo)

Cụm từ