好好
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
好好 thường mang nghĩa “tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 好好, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trong tình trạng tốt; hoàn toàn tốt; cẩn thận; tốt; kỹ lưỡng
›好多hǎo duōnhiều; khá nhiều; tốt hơn nhiều
›好客hào kèhiếu khách; đối đãi khách tốt; thích có khách; thân thiện
›好好先生hǎo hǎo xiān shengông lúc nào cũng đồng ý; người ba phải (ai nói gì cũng nghe theo)
›好奇心hào qí xīnhứng thú với điều gì; tò mò; tính tò mò
›好奇hào qítò mò; hiếu kỳ; sự tò mò; tính hiếu kỳ
›好学hào xuéham học; chăm học; uyên bác
›好大喜功hào dà xǐ gōngthích làm việc hoành tráng; nỗ lực đạt được những điều phi thường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.