Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好好儿好好兒

hǎo hāo r

好好儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好好儿 trong tiếng Việt

trong tình trạng tốt; hoàn toàn tốt; cẩn thận; tốt; kỹ lưỡng

Tra từ liên quan