Kết quả cho “女儿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con gái; cô gái, cô bé
bức tường bao có lỗ châu mai
một loại rượu Trung Quốc
cháu gái (con gái của con trai)
con gái nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
cháu gái (con gái của con gái)
xem 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3]
nghĩa đen: con gái hoàng đế không lo lấy chồng (thành ngữ); nghĩa bóng: rất được săn đón