Kết quả cho “大道”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đường chính; đại lộ
đạo cụ sân khấu (bàn, ghế v.v.)
nguyên tắc lớn; chân lý chung; giáo huấn (khiển trách); lời nói khoa trương
con đường rộng mở (thành ngữ); nghĩa bóng: tương lai tươi sáng
xem 林陰大道|林阴大道[lin2 yin1 da4 dao4]
đại lộ; phố có hàng cây; LT:條|条[tiao2]
(nghĩa đen) con đường qua Dương Quan 陽關|阳关[Yang2 guan1]; (nghĩa bóng) con đường rộng mở; tương lai tươi sáng