Kết quả tra từ “大西洋”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大西洋Dà xī yáng
大西洋: Đại Tây Dương
大西洋洋中脊Dà xī yáng yáng zhōng jǐ
大西洋洋中脊: sống núi giữa Đại Tây Dương
大西洋国Dà xī yáng guó
大西洋国: Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh
大西洋中脊Dà xī yáng zhōng jǐ
大西洋中脊: sống giữa đại Tây Dương
北大西洋公约组织Běi Dà xī Yáng Gōng yuē Zǔ zhī
北大西洋公约组织: Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO
北大西洋Běi Dà xī yáng
北大西洋: Bắc Đại Tây Dương
中大西洋脊zhōng dà xī yáng jǐ
中大西洋脊: sống núi giữa Đại Tây Dương