Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北大西洋

Běi Dà xī yáng

北大西洋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北大西洋 trong tiếng Việt

Bắc Đại Tây Dương

Tra từ liên quan