Kết quả cho “大腿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đùi
tất cao đến đùi
(thông tục) bám víu người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng
(khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)
(thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đùi
tất cao đến đùi
(thông tục) bám víu người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng
(khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)
(thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh