Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大腿”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大腿dà tuǐ

大腿: đùi

Cụm từ
大腿袜dà tuǐ wà

大腿袜: tất cao đến đùi

Cụm từ
蜜大腿mì dà tuǐ

蜜大腿: (khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)

Khẩu ngữ
胳膊拧不过大腿gē bo nǐng bu guò dà tuǐ

胳膊拧不过大腿: (thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh

Thành ngữ
抱大腿bào dà tuǐ

抱大腿: (thông tục) bám víu người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng

Cụm từ