Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜜大腿

mì dà tuǐ

蜜大腿 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 蜜大腿 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)

Tra từ liên quan