Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “增长”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
增长zēng zhǎng

增长: tăng trưởng; tăng lên

Cụm từ
增长率zēng zhǎng lǜ

增长率: tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)

Cụm từ
增长天Zēng zhǎng tiān

增长天: Tăng Trưởng Thiên (một trong Tứ Đại Thiên Vương)

Cụm từ
负增长fù zēng zhǎng

负增长: tăng trưởng âm; suy thoái kinh tế

Cụm từ
经济增长率jīng jì zēng zhǎng lǜ

经济增长率: tỉ lệ tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
经济增长jīng jì zēng zhǎng

经济增长: tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
几何级数增长jǐ hé jí shù zēng zhǎng

几何级数增长: tăng trưởng theo cấp số nhân

Cụm từ
年均增长率nián jūn zēng zhǎng lǜ

年均增长率: tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm

Cụm từ