Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负增长負增長

fù zēng zhǎng

负增长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负增长 trong tiếng Việt

tăng trưởng âm; suy thoái kinh tế

Tra từ liên quan