增长
tăng trưởng; tăng lên
tăng trưởng; tăng lên
增长 thường mang nghĩa “tăng trưởng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 增长 cùng cụm 增长率 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tăng Trưởng Thiên (một trong Tứ Đại Thiên Vương)
›增长率zēng zhǎng lǜtỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
›增高zēng gāolàm cao lên; nâng lên; tăng; lên cao
›增速zēng sùtăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng trưởng (kinh tế)
›增量参数zēng liàng cān shùtham số gia tăng
›增量zēng liàngmức tăng
›增重粉zēng zhòng fěnbột tăng cân (thực phẩm bổ sung)
›增进zēng jìnthúc đẩy; tăng cường; thúc tiến; nâng cao (một sự nghiệp, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.