Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增长增長

zēng zhǎng

增长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增长 trong tiếng Việt

tăng trưởng; tăng lên

Tra từ liên quan