Kết quả tra từ “垩”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垩è
垩: quét vôi; trát vữa
白垩纪Bái è jì
白垩纪: Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)
白垩世Bái è shì
白垩世: Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)
白垩bái è
白垩: phấn viết