Kết quả cho “地点”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
địa điểm, nơi chốn
cận điểm; điểm cận địa
điểm viễn địa
hiện trường vụ việc
nơi sinh
địa điểm bầu cử
địa điểm biểu diễn; lượng từ: 處|处[chu4]
nơi phát hành (tài liệu)
địa điểm hạ cánh