Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圉”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

圉: chuồng ngựa; biên giới

Từ vựng
圉限yǔ xiàn

圉限: ranh giới; giới hạn

Cụm từ
圉人yǔ rén

圉人: người huấn luyện ngựa; nhân viên chăm sóc ngựa

Cụm từ
隶圉lì yǔ

隶圉: đầy tớ; thuộc hạ

Cụm từ
豢圉huàn yǔ

豢圉: chuồng trại cho động vật; nhà hoặc chuồng nuôi động vật

Cụm từ
牧圉mù yǔ

牧圉: người nuôi ngựa; bãi chăn thả gia súc và ngựa

Cụm từ
囹圉líng yǔ

囹圉: biến thể của 囹圄[ling2 yu3]

Cụm từ