Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国内”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国内guó nèi

国内: nội địa; bên trong (một quốc gia); dân sự

Cụm từ
国内线guó nèi xiàn

国内线: chuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.)

Cụm từ
国内生产总值guó nèi shēng chǎn zǒng zhí

国内生产总值: tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

Cụm từ
国内战争guó nèi zhàn zhēng

国内战争: nội chiến; xung đột nội bộ

Cụm từ
国内安全保卫局Guó nèi Ān quán Bǎo wèi jú

国内安全保卫局: Cục Bảo vệ An ninh Nội địa, cơ quan của Bộ Công an chịu trách nhiệm xử lý bất đồng chính kiến, nhà hoạt động, v.v

Cụm từ
国内外guó nèi wài

国内外: trong nước và quốc tế; trong nước và nước ngoài

Cụm từ