Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “囤”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tún

囤: tích trữ; đầu cơ

Từ vựng
dùn

囤: kho chứa lúa

Từ vựng
囤货tún huò

囤货: tích trữ; dự trữ hàng hóa

Cụm từ
囤积居奇tún jī jū qí

囤积居奇: đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ

Cụm từ
囤积tún jī

囤积: tích trữ; mua dự trữ; đầu cơ (để tích lũy); lũng đoạn thị trường thứ gì đó

Cụm từ