Kết quả tra từ “回归”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回归huí guī
回归: trở về; rút lui; hồi quy (thống kê)
回归线huí guī xiàn
回归线: chí tuyến; một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc
回归热huí guī rè
回归热: sốt tái phát
回归年huí guī nián
回归年: năm dương lịch; năm được định nghĩa là khoảng thời gian giữa hai kỳ điểm phân liên tiếp
线性回归xiàn xìng huí guī
线性回归: hồi quy tuyến tính (thống kê)
南回归线Nán huí guī xiàn
南回归线: Chí tuyến Nam
北回归线Běi huí guī xiàn
北回归线: Chí tuyến Bắc