Kết quả tra từ “嗔”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗔chēn
嗔: tức giận với; không hài lòng và khó chịu
嗔诟chēn gòu
嗔诟: mắng mỏ; nguyền rủa trong cơn thịnh nộ
嗔视chēn shì
嗔视: nhìn ai đó một cách tức giận
嗔着chēn zhe
嗔着: (khẩu ngữ) trách ai đó vì điều gì
嗔色chēn sè
嗔色: vẻ mặt giận dữ hoặc sưng sỉa
嗔睨chēn nì
嗔睨: liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ
嗔目chēn mù
嗔目: trừng mắt; ánh nhìn giận dữ; mở to mắt; nhìn chằm chằm tức giận; nhìn trừng trừng; trợn mắt
嗔狂chēn kuáng
嗔狂: bị mất trí
嗔斥chēn chì
嗔斥: quở trách; mắng mỏ
嗔怪chēn guài
嗔怪: trách móc; quở trách
嗔怨chēn yuàn
嗔怨: phàn nàn; khiển trách
嗔怒chēn nù
嗔怒: nổi giận
嗔喝chēn hè
嗔喝: quát mắng ai đó trong cơn thịnh nộ
娇嗔jiāo chēn
娇嗔: (của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dáng
回嗔作喜huí chēn zuò xǐ
回嗔作喜: từ giận dữ chuyển sang vui vẻ (thành ngữ)