Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chēn

嗔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗔 trong tiếng Việt

tức giận với; không hài lòng và khó chịu

Tra từ liên quan