嗔怒 là gì?
嗔怒 [chēn nù] có nghĩa là nổi giận.
Nghĩa của từ 嗔怒 trong tiếng Việt
nổi giận
Cách đọc và ghi nhớ 嗔怒
嗔怒 được đọc là chēn nù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nổi giận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
嗔怒 [chēn nù] có nghĩa là nổi giận.
nổi giận
嗔怒 được đọc là chēn nù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nổi giận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .