Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗒”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

嗒: tuyệt vọng

Từ vựng

嗒: (từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích tắc của đồng hồ hoặc tiếng lộc cộc của móng ngựa vv

Từ vựng
噶嗒gá tà

噶嗒: (từ tượng thanh) lạch cạch

Cụm từ
嘀嗒dī dā

嘀嗒: (từ tượng thanh) tí tách

Cụm từ
咔嗒kā dā

咔嗒: (tượng thanh) lách cách; lạch cạch

Cụm từ
吧嗒bā da

吧嗒: (từ tượng thanh) lộp độp, lách cách; chẹp miệng; rít (ống điếu)

Cụm từ